Chuyển đổi DKK sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi DKK sang SEK
| DKK [Danish Krone] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.0151 SEK |
| 0.10 DKK | 0.1509 SEK |
| 1 DKK | 1.51 SEK |
| 2 DKK | 3.02 SEK |
| 3 DKK | 4.53 SEK |
| 5 DKK | 7.54 SEK |
| 10 DKK | 15.09 SEK |
| 20 DKK | 30.18 SEK |
| 50 DKK | 75.45 SEK |
| 100 DKK | 150.90 SEK |
| 1000 DKK | 1509 SEK |
Cách chuyển đổi DKK sang SEK
1 DKK = 1.51 SEK
1 SEK = 0.662692 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang SEK:
15 DKK = 15 × 1.51 SEK = 22.63 SEK