Chuyển đổi DKK sang HRK

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
DKK [Danish Krone]
HRK [Croatian Kuna]

DKK

Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.

HRK

Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.

Bảng chuyển đổi DKK sang HRK

DKK [Danish Krone] HRK [Croatian Kuna]
0.01 DKK 0.0101 HRK
0.10 DKK 0.1008 HRK
1 DKK 1.01 HRK
2 DKK 2.02 HRK
3 DKK 3.02 HRK
5 DKK 5.04 HRK
10 DKK 10.08 HRK
20 DKK 20.16 HRK
50 DKK 50.39 HRK
100 DKK 100.78 HRK
1000 DKK 1008 HRK

Cách chuyển đổi DKK sang HRK

1 DKK = 1.01 HRK

1 HRK = 0.992273 DKK

Ví dụ

Chuyển đổi 15 DKK sang HRK:
15 DKK = 15 × 1.01 HRK = 15.12 HRK

Chuyển đổi DKK sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.