Chuyển đổi DKK sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi DKK [Danish Krone] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
DKK
Định nghĩa: DKK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đan Mạch.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi DKK sang QAR
| DKK [Danish Krone] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 DKK | 0.005623 QAR |
| 0.10 DKK | 0.0562 QAR |
| 1 DKK | 0.5623 QAR |
| 2 DKK | 1.12 QAR |
| 3 DKK | 1.69 QAR |
| 5 DKK | 2.81 QAR |
| 10 DKK | 5.62 QAR |
| 20 DKK | 11.25 QAR |
| 50 DKK | 28.11 QAR |
| 100 DKK | 56.23 QAR |
| 1000 DKK | 562.28 QAR |
Cách chuyển đổi DKK sang QAR
1 DKK = 0.562276 QAR
1 QAR = 1.78 DKK
Ví dụ
Chuyển đổi 15 DKK sang QAR:
15 DKK = 15 × 0.562276 QAR = 8.43 QAR