Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Vedro (Nga)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị Vedro (Nga) [ведро]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Vedro (Nga)
Định nghĩa: Vedro (Nga) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Vedro (Nga) bằng 0.01229941 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Vedro (Nga)
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | Vedro (Nga) [ведро] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000008 Vedro (Nga) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000080 Vedro (Nga) |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000801 Vedro (Nga) |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.001603 Vedro (Nga) |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.002404 Vedro (Nga) |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.004007 Vedro (Nga) |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.008015 Vedro (Nga) |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0160 Vedro (Nga) |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0401 Vedro (Nga) |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0801 Vedro (Nga) |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.8015 Vedro (Nga) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Vedro (Nga)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000801 Vedro (Nga)
1 Vedro (Nga) = 1248 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang Vedro (Nga):
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.000801 Vedro (Nga) = 0.012022 Vedro (Nga)