Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang centilít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị centilít [cL]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
centilít
Định nghĩa: centilít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 centilít bằng 1.0e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang centilít
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | centilít [cL] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.009858 centilít |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0986 centilít |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.9858 centilít |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 1.97 centilít |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 2.96 centilít |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 4.93 centilít |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 9.86 centilít |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 19.72 centilít |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 49.29 centilít |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 98.58 centilít |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 985.78 centilít |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang centilít
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.985784 centilít
1 centilít = 1.01 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang centilít:
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.985784 centilít = 14.79 centilít