Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Castilian fanega (Tây Ban Nha)
Định nghĩa: Castilian fanega (Tây Ban Nha) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) bằng 0.055501 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | Castilian fanega (Tây Ban Nha) [fanega] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000002 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000018 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000178 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000355 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000533 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000888 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.001776 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.003552 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.008881 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0178 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.1776 Castilian fanega (Tây Ban Nha) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000178 Castilian fanega (Tây Ban Nha)
1 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 5630 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang Castilian fanega (Tây Ban Nha):
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.000178 Castilian fanega (Tây Ban Nha) = 0.002664 Castilian fanega (Tây Ban Nha)