Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang quart (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị quart (Anh) [qt (UK)]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
quart (Anh)
Định nghĩa: quart (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 quart (Anh) bằng 0.0011365225 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang quart (Anh)
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | quart (Anh) [qt (UK)] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000087 quart (Anh) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000867 quart (Anh) |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.008674 quart (Anh) |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0173 quart (Anh) |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0260 quart (Anh) |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0434 quart (Anh) |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0867 quart (Anh) |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.1735 quart (Anh) |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.4337 quart (Anh) |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.8674 quart (Anh) |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 8.67 quart (Anh) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang quart (Anh)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.008674 quart (Anh)
1 quart (Anh) = 115.29 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang quart (Anh):
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.008674 quart (Anh) = 0.130105 quart (Anh)