Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
thìa cà phê (hệ mét)
Định nghĩa: thìa cà phê (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (hệ mét) bằng 5.0e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | thìa cà phê (hệ mét) [teaspoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0197 thìa cà phê (hệ mét) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.1972 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 1.97 thìa cà phê (hệ mét) |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 3.94 thìa cà phê (hệ mét) |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 5.91 thìa cà phê (hệ mét) |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 9.86 thìa cà phê (hệ mét) |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 19.72 thìa cà phê (hệ mét) |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 39.43 thìa cà phê (hệ mét) |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 98.58 thìa cà phê (hệ mét) |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 197.16 thìa cà phê (hệ mét) |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 1972 thìa cà phê (hệ mét) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 1.97 thìa cà phê (hệ mét)
1 thìa cà phê (hệ mét) = 0.507210 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang thìa cà phê (hệ mét):
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 1.97 thìa cà phê (hệ mét) = 29.57 thìa cà phê (hệ mét)