Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang acre-feet
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị acre-feet [ac*ft]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
acre-feet
Định nghĩa: acre-feet là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet bằng 1233.4818375475 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang acre-feet
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | acre-feet [ac*ft] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 acre-feet |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000001 acre-feet |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000008 acre-feet |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang acre-feet
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000000 acre-feet
1 acre-feet = 125126949 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang acre-feet:
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.000000 acre-feet = 0.000000 acre-feet