Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang trăm feet khối
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị trăm feet khối [hundred-cubic foot]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
trăm feet khối
Định nghĩa: trăm feet khối là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 trăm feet khối bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang trăm feet khối
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | trăm feet khối [hundred-cubic foot] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 trăm feet khối |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000000 trăm feet khối |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000003 trăm feet khối |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000007 trăm feet khối |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000010 trăm feet khối |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000017 trăm feet khối |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000035 trăm feet khối |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000070 trăm feet khối |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000174 trăm feet khối |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000348 trăm feet khối |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.003481 trăm feet khối |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang trăm feet khối
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000003 trăm feet khối
1 trăm feet khối = 287252 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang trăm feet khối:
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.000003 trăm feet khối = 0.000052 trăm feet khối