Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị Kanna (Thụy Điển) [kanna]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
Kanna (Thụy Điển)
Định nghĩa: Kanna (Thụy Điển) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 Kanna (Thụy Điển) bằng 0.002617 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển)
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | Kanna (Thụy Điển) [kanna] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000038 Kanna (Thụy Điển) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000377 Kanna (Thụy Điển) |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.003767 Kanna (Thụy Điển) |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.007534 Kanna (Thụy Điển) |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0113 Kanna (Thụy Điển) |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0188 Kanna (Thụy Điển) |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0377 Kanna (Thụy Điển) |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0753 Kanna (Thụy Điển) |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.1883 Kanna (Thụy Điển) |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.3767 Kanna (Thụy Điển) |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 3.77 Kanna (Thụy Điển) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.003767 Kanna (Thụy Điển)
1 Kanna (Thụy Điển) = 265.47 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang Kanna (Thụy Điển):
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.003767 Kanna (Thụy Điển) = 0.056503 Kanna (Thụy Điển)