Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang foot gỗ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị foot gỗ [board foot]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
foot gỗ
Định nghĩa: foot gỗ là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 foot gỗ bằng 0.0023597372 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang foot gỗ
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | foot gỗ [board foot] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000042 foot gỗ |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000418 foot gỗ |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.004178 foot gỗ |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.008355 foot gỗ |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0125 foot gỗ |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0209 foot gỗ |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0418 foot gỗ |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0836 foot gỗ |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.2089 foot gỗ |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.4178 foot gỗ |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 4.18 foot gỗ |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang foot gỗ
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.004178 foot gỗ
1 foot gỗ = 239.38 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang foot gỗ:
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.004178 foot gỗ = 0.062663 foot gỗ