Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang hin (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang hin (Kinh Thánh)
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000027 hin (Kinh Thánh) |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000269 hin (Kinh Thánh) |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.002689 hin (Kinh Thánh) |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.005377 hin (Kinh Thánh) |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.008066 hin (Kinh Thánh) |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0134 hin (Kinh Thánh) |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0269 hin (Kinh Thánh) |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0538 hin (Kinh Thánh) |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.1344 hin (Kinh Thánh) |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.2689 hin (Kinh Thánh) |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 2.69 hin (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang hin (Kinh Thánh)
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.002689 hin (Kinh Thánh)
1 hin (Kinh Thánh) = 371.95 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang hin (Kinh Thánh):
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.002689 hin (Kinh Thánh) = 0.040328 hin (Kinh Thánh)