Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang kilôlít

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị kilôlít [kL]
thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)]
kilôlít [kL]

thìa tráng miệng (Mỹ)

Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.

kilôlít

Định nghĩa: kilôlít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 kilôlít bằng 1 mét khối.

Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang kilôlít

thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] kilôlít [kL]
0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000000 kilôlít
0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000001 kilôlít
1 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000010 kilôlít
2 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000020 kilôlít
3 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000030 kilôlít
5 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000049 kilôlít
10 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000099 kilôlít
20 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000197 kilôlít
50 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000493 kilôlít
100 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.000986 kilôlít
1000 thìa tráng miệng (Mỹ) 0.009858 kilôlít

Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang kilôlít

1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000010 kilôlít

1 kilôlít = 101442 thìa tráng miệng (Mỹ)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang kilôlít:
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.000010 kilôlít = 0.000148 kilôlít

Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang các đơn vị Âm lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.