Chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang dekalít
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] sang đơn vị dekalít [daL]
thìa tráng miệng (Mỹ)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Mỹ) bằng 9.8578431875e-6 mét khối.
dekalít
Định nghĩa: dekalít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 dekalít bằng 0.01 mét khối.
Bảng chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang dekalít
| thìa tráng miệng (Mỹ) [dessertspoon (US)] | dekalít [daL] |
|---|---|
| 0.01 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000010 dekalít |
| 0.10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000099 dekalít |
| 1 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.000986 dekalít |
| 2 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.001972 dekalít |
| 3 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.002957 dekalít |
| 5 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.004929 dekalít |
| 10 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.009858 dekalít |
| 20 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0197 dekalít |
| 50 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0493 dekalít |
| 100 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.0986 dekalít |
| 1000 thìa tráng miệng (Mỹ) | 0.9858 dekalít |
Cách chuyển đổi thìa tráng miệng (Mỹ) sang dekalít
1 thìa tráng miệng (Mỹ) = 0.000986 dekalít
1 dekalít = 1014 thìa tráng miệng (Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 thìa tráng miệng (Mỹ) sang dekalít:
15 thìa tráng miệng (Mỹ) = 15 × 0.000986 dekalít = 0.014787 dekalít