Chuyển đổi mã lực (điện) sang pound-feet/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị pound-feet/giây [pound-foot/second]
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
pound-feet/giây
Định nghĩa: pound-feet/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 pound-feet/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang pound-feet/giây
| mã lực (điện) [(electric)] | pound-feet/giây [pound-foot/second] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (điện) | 5.50 pound-feet/giây |
| 0.10 mã lực (điện) | 55.02 pound-feet/giây |
| 1 mã lực (điện) | 550.22 pound-feet/giây |
| 2 mã lực (điện) | 1100 pound-feet/giây |
| 3 mã lực (điện) | 1651 pound-feet/giây |
| 5 mã lực (điện) | 2751 pound-feet/giây |
| 10 mã lực (điện) | 5502 pound-feet/giây |
| 20 mã lực (điện) | 11004 pound-feet/giây |
| 50 mã lực (điện) | 27511 pound-feet/giây |
| 100 mã lực (điện) | 55022 pound-feet/giây |
| 1000 mã lực (điện) | 550221 pound-feet/giây |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang pound-feet/giây
1 mã lực (điện) = 550.22 pound-feet/giây
1 pound-feet/giây = 0.001817 mã lực (điện)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang pound-feet/giây:
15 mã lực (điện) = 15 × 550.22 pound-feet/giây = 8253 pound-feet/giây