Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
Btu (IT)/phút
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút
| mã lực (điện) [(electric)] | Btu (IT)/phút [Btu/min] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 0.4242 Btu/min |
| 0.10 (electric) | 4.24 Btu/min |
| 1 (electric) | 42.42 Btu/min |
| 2 (electric) | 84.85 Btu/min |
| 3 (electric) | 127.27 Btu/min |
| 5 (electric) | 212.12 Btu/min |
| 10 (electric) | 424.24 Btu/min |
| 20 (electric) | 848.49 Btu/min |
| 50 (electric) | 2121 Btu/min |
| 100 (electric) | 4242 Btu/min |
| 1000 (electric) | 42424 Btu/min |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút
1 (electric) = 42.42 Btu/min
1 Btu/min = 0.023571 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to Btu/min:
15 (electric) = 15 × 42.42 Btu/min = 636.36 Btu/min