Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (IT)/phút [Btu/min]
mã lực (điện) [(electric)]
Btu (IT)/phút [Btu/min]

mã lực (điện)

Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.

Btu (IT)/phút

Định nghĩa: Btu (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 Btu (IT)/phút bằng 17.5842642103 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút

mã lực (điện) [(electric)] Btu (IT)/phút [Btu/min]
0.01 mã lực (điện) 0.4242 Btu (IT)/phút
0.10 mã lực (điện) 4.24 Btu (IT)/phút
1 mã lực (điện) 42.42 Btu (IT)/phút
2 mã lực (điện) 84.85 Btu (IT)/phút
3 mã lực (điện) 127.27 Btu (IT)/phút
5 mã lực (điện) 212.12 Btu (IT)/phút
10 mã lực (điện) 424.24 Btu (IT)/phút
20 mã lực (điện) 848.49 Btu (IT)/phút
50 mã lực (điện) 2121 Btu (IT)/phút
100 mã lực (điện) 4242 Btu (IT)/phút
1000 mã lực (điện) 42424 Btu (IT)/phút

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút

1 mã lực (điện) = 42.42 Btu (IT)/phút

1 Btu (IT)/phút = 0.023571 mã lực (điện)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang Btu (IT)/phút:
15 mã lực (điện) = 15 × 42.42 Btu (IT)/phút = 636.36 Btu (IT)/phút

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.