Chuyển đổi mã lực (điện) sang feet pound-lực/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị feet pound-lực/phút [pound-force/minute]
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
feet pound-lực/phút
Định nghĩa: feet pound-lực/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/phút bằng 0.0225969658 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang feet pound-lực/phút
| mã lực (điện) [(electric)] | feet pound-lực/phút [pound-force/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (điện) | 330.13 feet pound-lực/phút |
| 0.10 mã lực (điện) | 3301 feet pound-lực/phút |
| 1 mã lực (điện) | 33013 feet pound-lực/phút |
| 2 mã lực (điện) | 66027 feet pound-lực/phút |
| 3 mã lực (điện) | 99040 feet pound-lực/phút |
| 5 mã lực (điện) | 165066 feet pound-lực/phút |
| 10 mã lực (điện) | 330133 feet pound-lực/phút |
| 20 mã lực (điện) | 660266 feet pound-lực/phút |
| 50 mã lực (điện) | 1650664 feet pound-lực/phút |
| 100 mã lực (điện) | 3301328 feet pound-lực/phút |
| 1000 mã lực (điện) | 33013282 feet pound-lực/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang feet pound-lực/phút
1 mã lực (điện) = 33013 feet pound-lực/phút
1 feet pound-lực/phút = 0.000030 mã lực (điện)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang feet pound-lực/phút:
15 mã lực (điện) = 15 × 33013 feet pound-lực/phút = 495199 feet pound-lực/phút