Chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị calo (IT)/giờ [cal/h]
mã lực (điện) [(electric)]
calo (IT)/giờ [cal/h]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

calo (IT)/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/giờ

mã lực (điện) [(electric)] calo (IT)/giờ [cal/h]
0.01 (electric) 6414 cal/h
0.10 (electric) 64144 cal/h
1 (electric) 641445 cal/h
2 (electric) 1282889 cal/h
3 (electric) 1924334 cal/h
5 (electric) 3207223 cal/h
10 (electric) 6414445 cal/h
20 (electric) 12828891 cal/h
50 (electric) 32072227 cal/h
100 (electric) 64144454 cal/h
1000 (electric) 641444540 cal/h

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/giờ

1 (electric) = 641445 cal/h

1 cal/h = 0.000002 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to cal/h:
15 (electric) = 15 × 641445 cal/h = 9621668 cal/h

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác