Chuyển đổi mã lực (điện) sang MBtu (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
mã lực (điện) [(electric)]
MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

MBtu (IT)/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang MBtu (IT)/giờ

mã lực (điện) [(electric)] MBtu (IT)/giờ [MBtu/h]
0.01 (electric) 0.000025 MBtu/h
0.10 (electric) 0.000255 MBtu/h
1 (electric) 0.002545 MBtu/h
2 (electric) 0.005091 MBtu/h
3 (electric) 0.007636 MBtu/h
5 (electric) 0.0127 MBtu/h
10 (electric) 0.0255 MBtu/h
20 (electric) 0.0509 MBtu/h
50 (electric) 0.1273 MBtu/h
100 (electric) 0.2545 MBtu/h
1000 (electric) 2.55 MBtu/h

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang MBtu (IT)/giờ

1 (electric) = 0.002545 MBtu/h

1 MBtu/h = 392.86 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to MBtu/h:
15 (electric) = 15 × 0.002545 MBtu/h = 0.038182 MBtu/h

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác