Chuyển đổi mã lực (điện) sang feet pound-lực/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị feet pound-lực/giờ [pound-force/hour]
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
feet pound-lực/giờ
Định nghĩa: feet pound-lực/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giờ bằng 0.0003766161 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang feet pound-lực/giờ
| mã lực (điện) [(electric)] | feet pound-lực/giờ [pound-force/hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (điện) | 19808 feet pound-lực/giờ |
| 0.10 mã lực (điện) | 198080 feet pound-lực/giờ |
| 1 mã lực (điện) | 1980797 feet pound-lực/giờ |
| 2 mã lực (điện) | 3961594 feet pound-lực/giờ |
| 3 mã lực (điện) | 5942391 feet pound-lực/giờ |
| 5 mã lực (điện) | 9903984 feet pound-lực/giờ |
| 10 mã lực (điện) | 19807969 feet pound-lực/giờ |
| 20 mã lực (điện) | 39615938 feet pound-lực/giờ |
| 50 mã lực (điện) | 99039845 feet pound-lực/giờ |
| 100 mã lực (điện) | 198079689 feet pound-lực/giờ |
| 1000 mã lực (điện) | 1980796891 feet pound-lực/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang feet pound-lực/giờ
1 mã lực (điện) = 1980797 feet pound-lực/giờ
1 feet pound-lực/giờ = 0.000001 mã lực (điện)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang feet pound-lực/giờ:
15 mã lực (điện) = 15 × 1980797 feet pound-lực/giờ = 29711953 feet pound-lực/giờ