Chuyển đổi mã lực (điện) sang gigajoule/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị gigajoule/giây [GJ/s]
mã lực (điện) [(electric)]
gigajoule/giây [GJ/s]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

gigajoule/giây

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang gigajoule/giây

mã lực (điện) [(electric)] gigajoule/giây [GJ/s]
0.01 (electric) 0.000000 GJ/s
0.10 (electric) 0.000000 GJ/s
1 (electric) 0.000001 GJ/s
2 (electric) 0.000001 GJ/s
3 (electric) 0.000002 GJ/s
5 (electric) 0.000004 GJ/s
10 (electric) 0.000007 GJ/s
20 (electric) 0.000015 GJ/s
50 (electric) 0.000037 GJ/s
100 (electric) 0.000075 GJ/s
1000 (electric) 0.000746 GJ/s

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang gigajoule/giây

1 (electric) = 0.000001 GJ/s

1 GJ/s = 1340483 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to GJ/s:
15 (electric) = 15 × 0.000001 GJ/s = 0.000011 GJ/s

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác