Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
mã lực (điện) [(electric)]
kilocalo (th)/giây [(th)/second]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

kilocalo (th)/giây

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giây

mã lực (điện) [(electric)] kilocalo (th)/giây [(th)/second]
0.01 (electric) 0.001783 (th)/second
0.10 (electric) 0.0178 (th)/second
1 (electric) 0.1783 (th)/second
2 (electric) 0.3566 (th)/second
3 (electric) 0.5349 (th)/second
5 (electric) 0.8915 (th)/second
10 (electric) 1.78 (th)/second
20 (electric) 3.57 (th)/second
50 (electric) 8.91 (th)/second
100 (electric) 17.83 (th)/second
1000 (electric) 178.30 (th)/second

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giây

1 (electric) = 0.178298 (th)/second

1 (th)/second = 5.61 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to (th)/second:
15 (electric) = 15 × 0.178298 (th)/second = 2.67 (th)/second

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác