Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
kilocalo (th)/phút
Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/phút
| mã lực (điện) [(electric)] | kilocalo (th)/phút [(th)/minute] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (điện) | 0.1070 kilocalo (th)/phút |
| 0.10 mã lực (điện) | 1.07 kilocalo (th)/phút |
| 1 mã lực (điện) | 10.70 kilocalo (th)/phút |
| 2 mã lực (điện) | 21.40 kilocalo (th)/phút |
| 3 mã lực (điện) | 32.09 kilocalo (th)/phút |
| 5 mã lực (điện) | 53.49 kilocalo (th)/phút |
| 10 mã lực (điện) | 106.98 kilocalo (th)/phút |
| 20 mã lực (điện) | 213.96 kilocalo (th)/phút |
| 50 mã lực (điện) | 534.89 kilocalo (th)/phút |
| 100 mã lực (điện) | 1070 kilocalo (th)/phút |
| 1000 mã lực (điện) | 10698 kilocalo (th)/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/phút
1 mã lực (điện) = 10.70 kilocalo (th)/phút
1 kilocalo (th)/phút = 0.093476 mã lực (điện)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang kilocalo (th)/phút:
15 mã lực (điện) = 15 × 10.70 kilocalo (th)/phút = 160.47 kilocalo (th)/phút