Chuyển đổi mã lực (điện) sang mã lực
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị mã lực [hp, hp (UK)]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
mã lực
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang mã lực
| mã lực (điện) [(electric)] | mã lực [hp, hp (UK)] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 0.0100 hp, hp (UK) |
| 0.10 (electric) | 0.1000 hp, hp (UK) |
| 1 (electric) | 1.00 hp, hp (UK) |
| 2 (electric) | 2.00 hp, hp (UK) |
| 3 (electric) | 3.00 hp, hp (UK) |
| 5 (electric) | 5.00 hp, hp (UK) |
| 10 (electric) | 10.00 hp, hp (UK) |
| 20 (electric) | 20.01 hp, hp (UK) |
| 50 (electric) | 50.02 hp, hp (UK) |
| 100 (electric) | 100.04 hp, hp (UK) |
| 1000 (electric) | 1000 hp, hp (UK) |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang mã lực
1 (electric) = 1.00 hp, hp (UK)
1 hp, hp (UK) = 0.999598 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to hp, hp (UK):
15 (electric) = 15 × 1.00 hp, hp (UK) = 15.01 hp, hp (UK)