Chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
mã lực (điện) [(electric)]
calo (th)/phút [calorie (th)/minute]

mã lực (điện)

Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.

calo (th)/phút

Định nghĩa: calo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (th)/phút bằng 0.0697333333 watt.

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (th)/phút

mã lực (điện) [(electric)] calo (th)/phút [calorie (th)/minute]
0.01 mã lực (điện) 106.98 calo (th)/phút
0.10 mã lực (điện) 1070 calo (th)/phút
1 mã lực (điện) 10698 calo (th)/phút
2 mã lực (điện) 21396 calo (th)/phút
3 mã lực (điện) 32094 calo (th)/phút
5 mã lực (điện) 53489 calo (th)/phút
10 mã lực (điện) 106979 calo (th)/phút
20 mã lực (điện) 213958 calo (th)/phút
50 mã lực (điện) 534895 calo (th)/phút
100 mã lực (điện) 1069790 calo (th)/phút
1000 mã lực (điện) 10697897 calo (th)/phút

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (th)/phút

1 mã lực (điện) = 10698 calo (th)/phút

1 calo (th)/phút = 0.000093 mã lực (điện)

Ví dụ

Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang calo (th)/phút:
15 mã lực (điện) = 15 × 10698 calo (th)/phút = 160468 calo (th)/phút

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.