Chuyển đổi mã lực (điện) sang gigawatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị gigawatt [GW]
mã lực (điện) [(electric)]
gigawatt [GW]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

gigawatt

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang gigawatt

mã lực (điện) [(electric)] gigawatt [GW]
0.01 (electric) 0.000000 GW
0.10 (electric) 0.000000 GW
1 (electric) 0.000001 GW
2 (electric) 0.000001 GW
3 (electric) 0.000002 GW
5 (electric) 0.000004 GW
10 (electric) 0.000007 GW
20 (electric) 0.000015 GW
50 (electric) 0.000037 GW
100 (electric) 0.000075 GW
1000 (electric) 0.000746 GW

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang gigawatt

1 (electric) = 0.000001 GW

1 GW = 1340483 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to GW:
15 (electric) = 15 × 0.000001 GW = 0.000011 GW

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác