Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
mã lực (điện) [(electric)]
Btu (th)/giây [Btu (th)/s]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

Btu (th)/giây

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/giây

mã lực (điện) [(electric)] Btu (th)/giây [Btu (th)/s]
0.01 (electric) 0.007075 Btu (th)/s
0.10 (electric) 0.0708 Btu (th)/s
1 (electric) 0.7075 Btu (th)/s
2 (electric) 1.42 Btu (th)/s
3 (electric) 2.12 Btu (th)/s
5 (electric) 3.54 Btu (th)/s
10 (electric) 7.08 Btu (th)/s
20 (electric) 14.15 Btu (th)/s
50 (electric) 35.38 Btu (th)/s
100 (electric) 70.75 Btu (th)/s
1000 (electric) 707.54 Btu (th)/s

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/giây

1 (electric) = 0.707545 Btu (th)/s

1 Btu (th)/s = 1.41 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to Btu (th)/s:
15 (electric) = 15 × 0.707545 Btu (th)/s = 10.61 Btu (th)/s

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác