Chuyển đổi mã lực (điện) sang terawatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị terawatt [TW]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
terawatt
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang terawatt
| mã lực (điện) [(electric)] | terawatt [TW] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 0.000000 TW |
| 0.10 (electric) | 0.000000 TW |
| 1 (electric) | 0.000000 TW |
| 2 (electric) | 0.000000 TW |
| 3 (electric) | 0.000000 TW |
| 5 (electric) | 0.000000 TW |
| 10 (electric) | 0.000000 TW |
| 20 (electric) | 0.000000 TW |
| 50 (electric) | 0.000000 TW |
| 100 (electric) | 0.000000 TW |
| 1000 (electric) | 0.000001 TW |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang terawatt
1 (electric) = 0.000000 TW
1 TW = 1340482574 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to TW:
15 (electric) = 15 × 0.000000 TW = 0.000000 TW