Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (IT)/giờ [Btu/h]
mã lực (điện) [(electric)]
Btu (IT)/giờ [Btu/h]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

Btu (IT)/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/giờ

mã lực (điện) [(electric)] Btu (IT)/giờ [Btu/h]
0.01 (electric) 25.45 Btu/h
0.10 (electric) 254.55 Btu/h
1 (electric) 2545 Btu/h
2 (electric) 5091 Btu/h
3 (electric) 7636 Btu/h
5 (electric) 12727 Btu/h
10 (electric) 25455 Btu/h
20 (electric) 50909 Btu/h
50 (electric) 127273 Btu/h
100 (electric) 254546 Btu/h
1000 (electric) 2545458 Btu/h

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/giờ

1 (electric) = 2545 Btu/h

1 Btu/h = 0.000393 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to Btu/h:
15 (electric) = 15 × 2545 Btu/h = 38182 Btu/h

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác