Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
kilocalo (th)/giờ
Định nghĩa: kilocalo (th)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giờ bằng 1.1622222222 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ
| mã lực (điện) [(electric)] | kilocalo (th)/giờ [(th)/hour] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (điện) | 6.42 kilocalo (th)/giờ |
| 0.10 mã lực (điện) | 64.19 kilocalo (th)/giờ |
| 1 mã lực (điện) | 641.87 kilocalo (th)/giờ |
| 2 mã lực (điện) | 1284 kilocalo (th)/giờ |
| 3 mã lực (điện) | 1926 kilocalo (th)/giờ |
| 5 mã lực (điện) | 3209 kilocalo (th)/giờ |
| 10 mã lực (điện) | 6419 kilocalo (th)/giờ |
| 20 mã lực (điện) | 12837 kilocalo (th)/giờ |
| 50 mã lực (điện) | 32094 kilocalo (th)/giờ |
| 100 mã lực (điện) | 64187 kilocalo (th)/giờ |
| 1000 mã lực (điện) | 641874 kilocalo (th)/giờ |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ
1 mã lực (điện) = 641.87 kilocalo (th)/giờ
1 kilocalo (th)/giờ = 0.001558 mã lực (điện)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ:
15 mã lực (điện) = 15 × 641.87 kilocalo (th)/giờ = 9628 kilocalo (th)/giờ