Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
mã lực (điện) [(electric)]
kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

kilocalo (th)/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ

mã lực (điện) [(electric)] kilocalo (th)/giờ [(th)/hour]
0.01 (electric) 6.42 (th)/hour
0.10 (electric) 64.19 (th)/hour
1 (electric) 641.87 (th)/hour
2 (electric) 1284 (th)/hour
3 (electric) 1926 (th)/hour
5 (electric) 3209 (th)/hour
10 (electric) 6419 (th)/hour
20 (electric) 12837 (th)/hour
50 (electric) 32094 (th)/hour
100 (electric) 64187 (th)/hour
1000 (electric) 641874 (th)/hour

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (th)/giờ

1 (electric) = 641.87 (th)/hour

1 (th)/hour = 0.001558 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to (th)/hour:
15 (electric) = 15 × 641.87 (th)/hour = 9628 (th)/hour

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác