Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
mã lực (điện) [(electric)]
Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

Btu (th)/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/giờ

mã lực (điện) [(electric)] Btu (th)/giờ [Btu (th)/h]
0.01 (electric) 25.47 Btu (th)/h
0.10 (electric) 254.72 Btu (th)/h
1 (electric) 2547 Btu (th)/h
2 (electric) 5094 Btu (th)/h
3 (electric) 7641 Btu (th)/h
5 (electric) 12736 Btu (th)/h
10 (electric) 25472 Btu (th)/h
20 (electric) 50943 Btu (th)/h
50 (electric) 127358 Btu (th)/h
100 (electric) 254716 Btu (th)/h
1000 (electric) 2547162 Btu (th)/h

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/giờ

1 (electric) = 2547 Btu (th)/h

1 Btu (th)/h = 0.000393 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to Btu (th)/h:
15 (electric) = 15 × 2547 Btu (th)/h = 38207 Btu (th)/h

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác