Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilowatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilowatt [kW]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
kilowatt
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilowatt
| mã lực (điện) [(electric)] | kilowatt [kW] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 0.007460 kW |
| 0.10 (electric) | 0.0746 kW |
| 1 (electric) | 0.7460 kW |
| 2 (electric) | 1.49 kW |
| 3 (electric) | 2.24 kW |
| 5 (electric) | 3.73 kW |
| 10 (electric) | 7.46 kW |
| 20 (electric) | 14.92 kW |
| 50 (electric) | 37.30 kW |
| 100 (electric) | 74.60 kW |
| 1000 (electric) | 746.00 kW |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilowatt
1 (electric) = 0.746000 kW
1 kW = 1.34 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to kW:
15 (electric) = 15 × 0.746000 kW = 11.19 kW