Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
mã lực (điện) [(electric)]
Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

Btu (th)/phút

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/phút

mã lực (điện) [(electric)] Btu (th)/phút [Btu (th)/minute]
0.01 (electric) 0.4245 Btu (th)/minute
0.10 (electric) 4.25 Btu (th)/minute
1 (electric) 42.45 Btu (th)/minute
2 (electric) 84.91 Btu (th)/minute
3 (electric) 127.36 Btu (th)/minute
5 (electric) 212.26 Btu (th)/minute
10 (electric) 424.53 Btu (th)/minute
20 (electric) 849.05 Btu (th)/minute
50 (electric) 2123 Btu (th)/minute
100 (electric) 4245 Btu (th)/minute
1000 (electric) 42453 Btu (th)/minute

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (th)/phút

1 (electric) = 42.45 Btu (th)/minute

1 Btu (th)/minute = 0.023556 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to Btu (th)/minute:
15 (electric) = 15 × 42.45 Btu (th)/minute = 636.79 Btu (th)/minute

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác