Chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (th)/giờ

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị calo (th)/giờ [cal (th)/h]
mã lực (điện) [(electric)]
calo (th)/giờ [cal (th)/h]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

calo (th)/giờ

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (th)/giờ

mã lực (điện) [(electric)] calo (th)/giờ [cal (th)/h]
0.01 (electric) 6419 cal (th)/h
0.10 (electric) 64187 cal (th)/h
1 (electric) 641874 cal (th)/h
2 (electric) 1283748 cal (th)/h
3 (electric) 1925621 cal (th)/h
5 (electric) 3209369 cal (th)/h
10 (electric) 6418738 cal (th)/h
20 (electric) 12837476 cal (th)/h
50 (electric) 32093691 cal (th)/h
100 (electric) 64187382 cal (th)/h
1000 (electric) 641873817 cal (th)/h

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (th)/giờ

1 (electric) = 641874 cal (th)/h

1 cal (th)/h = 0.000002 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to cal (th)/h:
15 (electric) = 15 × 641874 cal (th)/h = 9628107 cal (th)/h

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác