Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilojoule/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực (điện) [(electric)]
kilojoule/phút [kJ/min]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

kilojoule/phút

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilojoule/phút

mã lực (điện) [(electric)] kilojoule/phút [kJ/min]
0.01 (electric) 0.4476 kJ/min
0.10 (electric) 4.48 kJ/min
1 (electric) 44.76 kJ/min
2 (electric) 89.52 kJ/min
3 (electric) 134.28 kJ/min
5 (electric) 223.80 kJ/min
10 (electric) 447.60 kJ/min
20 (electric) 895.20 kJ/min
50 (electric) 2238 kJ/min
100 (electric) 4476 kJ/min
1000 (electric) 44760 kJ/min

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilojoule/phút

1 (electric) = 44.76 kJ/min

1 kJ/min = 0.022341 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to kJ/min:
15 (electric) = 15 × 44.76 kJ/min = 671.40 kJ/min

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác