Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilojoule/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilojoule/phút [kJ/min]
mã lực (điện)
Định nghĩa: mã lực (điện) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (điện) bằng 746 watt.
kilojoule/phút
Định nghĩa: kilojoule/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilojoule/phút bằng 16.6666666667 watt.
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilojoule/phút
| mã lực (điện) [(electric)] | kilojoule/phút [kJ/min] |
|---|---|
| 0.01 mã lực (điện) | 0.4476 kilojoule/phút |
| 0.10 mã lực (điện) | 4.48 kilojoule/phút |
| 1 mã lực (điện) | 44.76 kilojoule/phút |
| 2 mã lực (điện) | 89.52 kilojoule/phút |
| 3 mã lực (điện) | 134.28 kilojoule/phút |
| 5 mã lực (điện) | 223.80 kilojoule/phút |
| 10 mã lực (điện) | 447.60 kilojoule/phút |
| 20 mã lực (điện) | 895.20 kilojoule/phút |
| 50 mã lực (điện) | 2238 kilojoule/phút |
| 100 mã lực (điện) | 4476 kilojoule/phút |
| 1000 mã lực (điện) | 44760 kilojoule/phút |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilojoule/phút
1 mã lực (điện) = 44.76 kilojoule/phút
1 kilojoule/phút = 0.022341 mã lực (điện)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mã lực (điện) sang kilojoule/phút:
15 mã lực (điện) = 15 × 44.76 kilojoule/phút = 671.40 kilojoule/phút