Chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/phút
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị calo (IT)/phút [cal/min]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
calo (IT)/phút
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/phút
| mã lực (điện) [(electric)] | calo (IT)/phút [cal/min] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 106.91 cal/min |
| 0.10 (electric) | 1069 cal/min |
| 1 (electric) | 10691 cal/min |
| 2 (electric) | 21381 cal/min |
| 3 (electric) | 32072 cal/min |
| 5 (electric) | 53454 cal/min |
| 10 (electric) | 106907 cal/min |
| 20 (electric) | 213815 cal/min |
| 50 (electric) | 534537 cal/min |
| 100 (electric) | 1069074 cal/min |
| 1000 (electric) | 10690742 cal/min |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/phút
1 (electric) = 10691 cal/min
1 cal/min = 0.000094 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to cal/min:
15 (electric) = 15 × 10691 cal/min = 160361 cal/min