Chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (IT)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị kilocalo (IT)/giờ [kcal/h]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
kilocalo (IT)/giờ
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (IT)/giờ
| mã lực (điện) [(electric)] | kilocalo (IT)/giờ [kcal/h] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 6.41 kcal/h |
| 0.10 (electric) | 64.14 kcal/h |
| 1 (electric) | 641.44 kcal/h |
| 2 (electric) | 1283 kcal/h |
| 3 (electric) | 1924 kcal/h |
| 5 (electric) | 3207 kcal/h |
| 10 (electric) | 6414 kcal/h |
| 20 (electric) | 12829 kcal/h |
| 50 (electric) | 32072 kcal/h |
| 100 (electric) | 64144 kcal/h |
| 1000 (electric) | 641445 kcal/h |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang kilocalo (IT)/giờ
1 (electric) = 641.44 kcal/h
1 kcal/h = 0.001559 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to kcal/h:
15 (electric) = 15 × 641.44 kcal/h = 9622 kcal/h