Chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị Btu (IT)/giây [Btu/s]
mã lực (điện) [(electric)]
Btu (IT)/giây [Btu/s]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

Btu (IT)/giây

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/giây

mã lực (điện) [(electric)] Btu (IT)/giây [Btu/s]
0.01 (electric) 0.007071 Btu/s
0.10 (electric) 0.0707 Btu/s
1 (electric) 0.7071 Btu/s
2 (electric) 1.41 Btu/s
3 (electric) 2.12 Btu/s
5 (electric) 3.54 Btu/s
10 (electric) 7.07 Btu/s
20 (electric) 14.14 Btu/s
50 (electric) 35.35 Btu/s
100 (electric) 70.71 Btu/s
1000 (electric) 707.07 Btu/s

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang Btu (IT)/giây

1 (electric) = 0.707072 Btu/s

1 Btu/s = 1.41 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to Btu/s:
15 (electric) = 15 × 0.707072 Btu/s = 10.61 Btu/s

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác