Chuyển đổi mã lực (điện) sang milliwatt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị milliwatt [mW]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
milliwatt
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang milliwatt
| mã lực (điện) [(electric)] | milliwatt [mW] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 7460 mW |
| 0.10 (electric) | 74600 mW |
| 1 (electric) | 746000 mW |
| 2 (electric) | 1492000 mW |
| 3 (electric) | 2238000 mW |
| 5 (electric) | 3730000 mW |
| 10 (electric) | 7460000 mW |
| 20 (electric) | 14920000 mW |
| 50 (electric) | 37300000 mW |
| 100 (electric) | 74600000 mW |
| 1000 (electric) | 746000000 mW |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang milliwatt
1 (electric) = 746000 mW
1 mW = 0.000001 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to mW:
15 (electric) = 15 × 746000 mW = 11190000 mW