Chuyển đổi mã lực (điện) sang watt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị watt [W]
mã lực (điện)
Định nghĩa:
watt
Định nghĩa:
Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang watt
| mã lực (điện) [(electric)] | watt [W] |
|---|---|
| 0.01 (electric) | 7.46 W |
| 0.10 (electric) | 74.60 W |
| 1 (electric) | 746.00 W |
| 2 (electric) | 1492 W |
| 3 (electric) | 2238 W |
| 5 (electric) | 3730 W |
| 10 (electric) | 7460 W |
| 20 (electric) | 14920 W |
| 50 (electric) | 37300 W |
| 100 (electric) | 74600 W |
| 1000 (electric) | 746000 W |
Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang watt
1 (electric) = 746.00 W
1 W = 0.001340 (electric)
Ví dụ
Convert 15 (electric) to W:
15 (electric) = 15 × 746.00 W = 11190 W