Chuyển đổi mã lực (điện) sang deciwatt

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị deciwatt [dW]
mã lực (điện) [(electric)]
deciwatt [dW]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

deciwatt

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang deciwatt

mã lực (điện) [(electric)] deciwatt [dW]
0.01 (electric) 74.60 dW
0.10 (electric) 746.00 dW
1 (electric) 7460 dW
2 (electric) 14920 dW
3 (electric) 22380 dW
5 (electric) 37300 dW
10 (electric) 74600 dW
20 (electric) 149200 dW
50 (electric) 373000 dW
100 (electric) 746000 dW
1000 (electric) 7460000 dW

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang deciwatt

1 (electric) = 7460 dW

1 dW = 0.000134 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to dW:
15 (electric) = 15 × 7460 dW = 111900 dW

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác