Chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mã lực (điện) [(electric)] sang đơn vị calo (IT)/giây [cal/s]
mã lực (điện) [(electric)]
calo (IT)/giây [cal/s]

mã lực (điện)

Định nghĩa:

calo (IT)/giây

Định nghĩa:

Bảng chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/giây

mã lực (điện) [(electric)] calo (IT)/giây [cal/s]
0.01 (electric) 1.78 cal/s
0.10 (electric) 17.82 cal/s
1 (electric) 178.18 cal/s
2 (electric) 356.36 cal/s
3 (electric) 534.54 cal/s
5 (electric) 890.90 cal/s
10 (electric) 1782 cal/s
20 (electric) 3564 cal/s
50 (electric) 8909 cal/s
100 (electric) 17818 cal/s
1000 (electric) 178179 cal/s

Cách chuyển đổi mã lực (điện) sang calo (IT)/giây

1 (electric) = 178.18 cal/s

1 cal/s = 0.005612 (electric)

Ví dụ

Convert 15 (electric) to cal/s:
15 (electric) = 15 × 178.18 cal/s = 2673 cal/s

Chuyển đổi đơn vị Quyền lực phổ biến

Chuyển đổi mã lực (điện) sang các đơn vị Quyền lực khác