Chuyển đổi mét khối/giây sang acre-feet/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giây [m^3/s] sang đơn vị acre-feet/giờ [ac*ft/h]
mét khối/giây
Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
acre-feet/giờ
Định nghĩa: acre-feet/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/giờ bằng 0.3426352143 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giây sang acre-feet/giờ
| mét khối/giây [m^3/s] | acre-feet/giờ [ac*ft/h] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giây | 0.0292 acre-feet/giờ |
| 0.10 mét khối/giây | 0.2919 acre-feet/giờ |
| 1 mét khối/giây | 2.92 acre-feet/giờ |
| 2 mét khối/giây | 5.84 acre-feet/giờ |
| 3 mét khối/giây | 8.76 acre-feet/giờ |
| 5 mét khối/giây | 14.59 acre-feet/giờ |
| 10 mét khối/giây | 29.19 acre-feet/giờ |
| 20 mét khối/giây | 58.37 acre-feet/giờ |
| 50 mét khối/giây | 145.93 acre-feet/giờ |
| 100 mét khối/giây | 291.86 acre-feet/giờ |
| 1000 mét khối/giây | 2919 acre-feet/giờ |
Cách chuyển đổi mét khối/giây sang acre-feet/giờ
1 mét khối/giây = 2.92 acre-feet/giờ
1 acre-feet/giờ = 0.342635 mét khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giây sang acre-feet/giờ:
15 mét khối/giây = 15 × 2.92 acre-feet/giờ = 43.78 acre-feet/giờ