Chuyển đổi mét khối/giây sang acre-feet/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi mét khối/giây [m^3/s] sang đơn vị acre-feet/ngày [ac*ft/d]
mét khối/giây
Định nghĩa: mét khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng và được dùng làm đơn vị tham chiếu cho các phép chuyển đổi trong nhóm này.
acre-feet/ngày
Định nghĩa: acre-feet/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet/ngày bằng 0.0142764673 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi mét khối/giây sang acre-feet/ngày
| mét khối/giây [m^3/s] | acre-feet/ngày [ac*ft/d] |
|---|---|
| 0.01 mét khối/giây | 0.7005 acre-feet/ngày |
| 0.10 mét khối/giây | 7.00 acre-feet/ngày |
| 1 mét khối/giây | 70.05 acre-feet/ngày |
| 2 mét khối/giây | 140.09 acre-feet/ngày |
| 3 mét khối/giây | 210.14 acre-feet/ngày |
| 5 mét khối/giây | 350.23 acre-feet/ngày |
| 10 mét khối/giây | 700.45 acre-feet/ngày |
| 20 mét khối/giây | 1401 acre-feet/ngày |
| 50 mét khối/giây | 3502 acre-feet/ngày |
| 100 mét khối/giây | 7005 acre-feet/ngày |
| 1000 mét khối/giây | 70045 acre-feet/ngày |
Cách chuyển đổi mét khối/giây sang acre-feet/ngày
1 mét khối/giây = 70.05 acre-feet/ngày
1 acre-feet/ngày = 0.014276 mét khối/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 mét khối/giây sang acre-feet/ngày:
15 mét khối/giây = 15 × 70.05 acre-feet/ngày = 1051 acre-feet/ngày