Chuyển đổi centimét/giây sang ounce (Anh)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
centimét/giây [centimeter/second]
ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]

centimét/giây

Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.

ounce (Anh)/giây

Định nghĩa: ounce (Anh)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 ounce (Anh)/giây bằng 2.84131e-5 mét khối/giây.

Bảng chuyển đổi centimét/giây sang ounce (Anh)/giây

centimét/giây [centimeter/second] ounce (Anh)/giây [ounce (UK)/second]
0.01 centimét/giây 0.000352 ounce (Anh)/giây
0.10 centimét/giây 0.003520 ounce (Anh)/giây
1 centimét/giây 0.0352 ounce (Anh)/giây
2 centimét/giây 0.0704 ounce (Anh)/giây
3 centimét/giây 0.1056 ounce (Anh)/giây
5 centimét/giây 0.1760 ounce (Anh)/giây
10 centimét/giây 0.3520 ounce (Anh)/giây
20 centimét/giây 0.7039 ounce (Anh)/giây
50 centimét/giây 1.76 ounce (Anh)/giây
100 centimét/giây 3.52 ounce (Anh)/giây
1000 centimét/giây 35.20 ounce (Anh)/giây

Cách chuyển đổi centimét/giây sang ounce (Anh)/giây

1 centimét/giây = 0.035195 ounce (Anh)/giây

1 ounce (Anh)/giây = 28.41 centimét/giây

Ví dụ

Chuyển đổi 15 centimét/giây sang ounce (Anh)/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.035195 ounce (Anh)/giây = 0.527925 ounce (Anh)/giây

Chuyển đổi đơn vị Lưu lượng phổ biến

Chuyển đổi centimét/giây sang các đơn vị Lưu lượng khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.