Chuyển đổi centimét/giây sang lít/ngày
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị lít/ngày [L/d]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
lít/ngày
Định nghĩa: lít/ngày là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 lít/ngày bằng 1.1574074074074e-8 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang lít/ngày
| centimét/giây [centimeter/second] | lít/ngày [L/d] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.8640 lít/ngày |
| 0.10 centimét/giây | 8.64 lít/ngày |
| 1 centimét/giây | 86.40 lít/ngày |
| 2 centimét/giây | 172.80 lít/ngày |
| 3 centimét/giây | 259.20 lít/ngày |
| 5 centimét/giây | 432.00 lít/ngày |
| 10 centimét/giây | 864.00 lít/ngày |
| 20 centimét/giây | 1728 lít/ngày |
| 50 centimét/giây | 4320 lít/ngày |
| 100 centimét/giây | 8640 lít/ngày |
| 1000 centimét/giây | 86400 lít/ngày |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang lít/ngày
1 centimét/giây = 86.40 lít/ngày
1 lít/ngày = 0.011574 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang lít/ngày:
15 centimét/giây = 15 × 86.40 lít/ngày = 1296 lít/ngày