Chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị feet khối/giây [ft^3/s]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
feet khối/giây
Định nghĩa: feet khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 feet khối/giây bằng 0.0283168466 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/giây
| centimét/giây [centimeter/second] | feet khối/giây [ft^3/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000000 feet khối/giây |
| 0.10 centimét/giây | 0.000004 feet khối/giây |
| 1 centimét/giây | 0.000035 feet khối/giây |
| 2 centimét/giây | 0.000071 feet khối/giây |
| 3 centimét/giây | 0.000106 feet khối/giây |
| 5 centimét/giây | 0.000177 feet khối/giây |
| 10 centimét/giây | 0.000353 feet khối/giây |
| 20 centimét/giây | 0.000706 feet khối/giây |
| 50 centimét/giây | 0.001766 feet khối/giây |
| 100 centimét/giây | 0.003531 feet khối/giây |
| 1000 centimét/giây | 0.0353 feet khối/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang feet khối/giây
1 centimét/giây = 0.000035 feet khối/giây
1 feet khối/giây = 28317 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang feet khối/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.000035 feet khối/giây = 0.000530 feet khối/giây