Chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
gallon (Mỹ)/giờ
Định nghĩa: gallon (Mỹ)/giờ là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ)/giờ bằng 1.0515032733333e-6 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
| centimét/giây [centimeter/second] | gallon (Mỹ)/giờ [gal (US)/h] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.009510 gallon (Mỹ)/giờ |
| 0.10 centimét/giây | 0.0951 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1 centimét/giây | 0.9510 gallon (Mỹ)/giờ |
| 2 centimét/giây | 1.90 gallon (Mỹ)/giờ |
| 3 centimét/giây | 2.85 gallon (Mỹ)/giờ |
| 5 centimét/giây | 4.76 gallon (Mỹ)/giờ |
| 10 centimét/giây | 9.51 gallon (Mỹ)/giờ |
| 20 centimét/giây | 19.02 gallon (Mỹ)/giờ |
| 50 centimét/giây | 47.55 gallon (Mỹ)/giờ |
| 100 centimét/giây | 95.10 gallon (Mỹ)/giờ |
| 1000 centimét/giây | 951.02 gallon (Mỹ)/giờ |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giờ
1 centimét/giây = 0.951019 gallon (Mỹ)/giờ
1 gallon (Mỹ)/giờ = 1.05 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang gallon (Mỹ)/giờ:
15 centimét/giây = 15 × 0.951019 gallon (Mỹ)/giờ = 14.27 gallon (Mỹ)/giờ