Chuyển đổi centimét/giây sang yard khối/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi centimét/giây [centimeter/second] sang đơn vị yard khối/giây [yd^3/s]
centimét/giây
Định nghĩa: centimét/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 centimét/giây bằng 1.0e-6 mét khối/giây.
yard khối/giây
Định nghĩa: yard khối/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Lưu lượng. Khi chuyển đổi, 1 yard khối/giây bằng 0.764554858 mét khối/giây.
Bảng chuyển đổi centimét/giây sang yard khối/giây
| centimét/giây [centimeter/second] | yard khối/giây [yd^3/s] |
|---|---|
| 0.01 centimét/giây | 0.000000 yard khối/giây |
| 0.10 centimét/giây | 0.000000 yard khối/giây |
| 1 centimét/giây | 0.000001 yard khối/giây |
| 2 centimét/giây | 0.000003 yard khối/giây |
| 3 centimét/giây | 0.000004 yard khối/giây |
| 5 centimét/giây | 0.000007 yard khối/giây |
| 10 centimét/giây | 0.000013 yard khối/giây |
| 20 centimét/giây | 0.000026 yard khối/giây |
| 50 centimét/giây | 0.000065 yard khối/giây |
| 100 centimét/giây | 0.000131 yard khối/giây |
| 1000 centimét/giây | 0.001308 yard khối/giây |
Cách chuyển đổi centimét/giây sang yard khối/giây
1 centimét/giây = 0.000001 yard khối/giây
1 yard khối/giây = 764555 centimét/giây
Ví dụ
Chuyển đổi 15 centimét/giây sang yard khối/giây:
15 centimét/giây = 15 × 0.000001 yard khối/giây = 0.000020 yard khối/giây